Home > Term: từ điển đồng nghĩa, gần nghĩa
từ điển đồng nghĩa, gần nghĩa
Một công cụ hiệu đinh tích hợp được sử dụng để tìm kiếm trên các từ phổ biến và hiển thị các từ đồng nghĩa.
- Part of Speech: noun
- Industry/Domain: Software
- Category: Operating systems
- Company: Microsoft
0
Creator
- LanNguyen
- 100% positive feedback