Home > Term: đăng xuất
đăng xuất
Truy để kết thúc một phiên họp với một máy tính cập thông qua một đường truyền thông thường một máy tính đó là mở cửa cho nhiều người sử dụng và xa.
- Part of Speech: verb
- Industry/Domain: Software
- Category: Operating systems
- Company: Microsoft
0
Creator
- LanNguyen
- 100% positive feedback