Home > Term: khổ ngang
khổ ngang
Một định hướng nơi chiều dài của một khu vực hình chữ nhật (ví dụ: màn hình hoặc giấy) là ngang.
- Part of Speech: noun
- Industry/Domain: Software
- Category: Operating systems
- Company: Microsoft
0
Creator
- LanNguyen
- 100% positive feedback