Home > Term: biểu đồ
biểu đồ
Một hình ảnh hoặc biểu đồ hiển thị dữ liệu hoặc các mối quan hệ giữa bộ dữ liệu ở dạng ảnh chứ không phải là số.
- Part of Speech: noun
- Industry/Domain: Software
- Category: Operating systems
- Company: Microsoft
0
Creator
- LanNguyen
- 100% positive feedback