Home > Term: danh sách cho phép
danh sách cho phép
Một danh sách của người dùng, tài khoản, các trang Web, vv mà được phép thực hiện hành động nhất định trên mạng.
- Part of Speech: noun
- Industry/Domain: Software
- Category: Operating systems
- Company: Microsoft
0
Creator
- LanNguyen
- 100% positive feedback