Home > Term: bộ sửa đổi thiết đặt
bộ sửa đổi thiết đặt
Phần mềm thay đổi thiết đặt mà không có sự đồng ý đầy đủ.
- Part of Speech: noun
- Industry/Domain: Software
- Category: Operating systems
- Company: Microsoft
0
Creator
- LanNguyen
- 100% positive feedback