Home > Term: đậu
đậu
Để thao tác một phần tử giao diện, chẳng hạn như một thanh công cụ hoặc bảng điều khiển, để align với các cạnh của một yếu tố giao diện, thường là một cửa sổ hay ngăn.
- Part of Speech: verb
- Industry/Domain: Software
- Category: Operating systems
- Company: Microsoft
0
Creator
- LanNguyen
- 100% positive feedback